Nồng Độ Oxy Trong Máu Và Lưu Ý, Công Dụng Và Lưu Ý Khi

-

Sử dụng máy đo nồng độ oxy trong máu (Sp
O2) là cách đơn giản để giúp bạn theo dõi và phát hiện nhanh chóng tình trạng thiếu oxy trong máu. Tuy nhiên, nếu dùng thiết bị không đúng cách sẽ dẫn đến sai số, làm kết quả hiển thị không còn chính xác nữa. Vậy cách sử dụng máy đo nồng độ oxy trong máu như thế nào?


Chỉ số Sp
O2 (Saturation of peripheral oxygen) được xem là một trong những dấu hiệu sinh tồn của con người. Chỉ số này thể hiện mức độ bão hòa của oxy trong máu ngoại biên, dễ dàng đo được qua da bằng máy đo Sp
O2 cầm tay.

Bạn đang xem: Nồng độ oxy trong máu


Là thiết bị đo độ bão hòa oxy có trong máu con người, kết hợp với đo nhịp tim qua đầu ngón tay. Máy đo Sp
O2 hỗ trợ quá trình theo dõi, phát hiện sớm các bất thường trong cơ thể để điều trị sớm.

*

Máy đo nồng độ oxy trong máu có kiểu dáng nhỏ gọn, dễ cầm nắm

Nguyên lý hoạt động của máy đo nồng độ oxy trong máu:

Máy đo nồng độ oxy trong máu hoạt động dựa trên nguyên lý các phép đo xung. Khi kịp máy đo Sp
O2 vào đầu ngón tay, đầu dò cảm ứng của máy sẽ phát ra ánh sáng hồng ngoại đi xuyên qua mô (có các mao mạch). Một phần ánh sáng hồng ngoại sẽ được các hồng cầu trong mao mạch hấp thu; từ lượng ánh sáng còn lại, máy đo nồng độ oxy trong máu sẽ tính ra phần trăm độ bảo hòa oxy trong máu.


3. Cách sử dụng máy đo nồng độ oxy tại nhà


Cách dùng máy đo nồng độ oxy trong máu khá đơn giản. Tuy nhiên, chỉ cần một thao tác không đúng, chỉ số Sp
O2 có thể bị sai lệch.

Dưới đây, chúng tôi sẽ hướng dẫn sử dụng máy đo nồng độ oxy chi tiết, đảm bảo độ chính xác cao:

Bước 1: Tiến hành kiểm tra máy đo nồng độ oxy

Trước tiên, bạn hãy kiểm tra tổng quan máy đo chỉ số Sp
O2 đã được nạp đầy pin hay chưa? Trường hợp pin hết, bạn cần phải sạc ngay hoặc pin bị hỏng, bạn hãy thay loại pin AA phù hợp với thiết bị.

*

Bạn nên kiểm tra máy đo Sp
O2 trước khi thực hiện đo chỉ số nồng độ oxy trong máu

Bước 2: Xoa ấm lòng bàn tay trước khi kẹp máy đo nồng độ oxy

Đây là chi tiết nhỏ nhưng không thể thiếu, có thể ảnh hưởng đến kết quả đo. Do đó mọi người đừng bao giờ quên.

Bước 3: Mở kẹp, đồng thời đặt ngón tay vào khe kẹp

Tiếp đến, bạn mở kẹp thiết bị, đồng thời đặt ngón tay của bạn vào. Lưu ý, bạn cần đảm bảo đầu ngón tay của mình chạm đến điểm cuối cùng của máy đo nồng độ oxy.

Trong quá trình đó, bạn không nên dùng móng tay giả hay sơn móng tay. Tốt nhất, bạn nên cắt tỉa móng tay gọn gàng, không để dài. Đầu ngón tay sẽ vô tình che mất bộ phận cảm biến trang bị trên khe kẹp.

Bước 4: Khởi động máy đo chỉ số SPO2

Sau khi đặt ngón tay vào khe kẹp thiết bị, tiếp theo bạn cần thực hiện chính là nhấn vào nút nguồn khởi động. Ở bước này, bạn không được di chuyển tay ra khỏi thiết bị. Hệ thống sẽ ngay lập tức hiển thị kết quả ở trên màn hình LCD.

*

Lưu ý bạn không di chuyển tay trong quá trình đo nồng độ oxy.

Bước 5: Đọc kết quả máy đo nồng độ oxy

Máy đo sp
O2 thông thường sẽ hiển thị ở dưới dạng số, tại vị trí ghi Sp
O2. Đơn vị đo chỉ số này là phần trăm. Cách đọc máy đo nồng độ oxy rất đơn giản, giá trị bình thường sẽ dao động từ 94 đến 100%. Bạn có thể cộng trừ sai số khi đo à 2%.

Còn nhịp mạch của bạn sẽ được hiển thị theo dạng số tại vị trí có chữ PR hoặc hình trái tim. Đơn vị đo nhịp mạch là lần/phút, phạm vi đo dao động từ 0 đến 254 lần/phút. Đối với người lớn trong lúc nghỉ ngơi, nhịp mạch chuẩn sẽ dao động từ 60 đến 100 lần/phút.

*

Các chỉ số hiển thị trên máy đo nồng độ oxy trong máu

Bước 6: Kết thúc quá trình đo nồng độ oxy

Khi đọc xong kết quả hiển thị trên màn hình máy đo nồng độ oxy. Bạn hãy rút đầu ngón tay của mình ra khỏi thiết bị rồi đợi trong ít giây để thiết bị tự động ngắt nguồn và kết thúc việc đo chỉ số sp
O2.


- SP02 trong mức 97-99%: Bão hòa oxy ở trong máu bình thường.

- SP02 trong mức 94-96%: Bão hòa oxy ở trong máu trung bình. Tùy trường hợp cụ thể, bệnh lý cụ thể, bác sĩ sẽ đưa ra quyết định cho bệnh nhân sử dụng hỗ trợ oxy không?

- SP02 trong mức 90-93%: Bão hòa oxy ở trong máu đạt mức thấp, có dấu hiệu bị suy hô hấp cần được hỗ trợ oxy.

- SP02 trong mức nhỏ hơn 90%: Đây là trường hợp nặng từ ca cấp cứu lâm sàng.


Nếu chỉ số SP02 lớn hơn 94%: Tức sức khỏe của trẻ trong mức độ an toàn.

Nếu chỉ số SP02 bé hơn 90%: Bố mẹ nên đưa bé đến bệnh viện để thăm khám bác sĩ để được xử lý kịp thời.


Trong quá trình dùng máy đo nồng độ oxy đôi khi sẽ xảy ra sai sót mà nguyên nhân có thể là do:

- Bạn đo ở môi trường có ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào.

- Người bệnh liên tục có những cử động mạnh ở đầu ngón tay.

- Dùng móng tay giả, sơn móng tay.

- Người bệnh đang bị hạ huyết áp hoặc bị lạnh.

Xem thêm: Tam Giác Bermuda - Giải Mã 10 Bí Ẩn


Không phải trường hợp nào cũng sử dụng thiết bị Sp
O2. Bạn nên dùng thiết bị khi:

- Có dấu hiệu ho bất thường.

- Mồ hôi chảy vã ra nhiều.

- Màu sắc của da bị thay đổi.

- Thở nhanh, gấp, khò khè và khó thở.

- Bị suy giảm về trí nhớ và nhịp tim đập nhanh hoặc chậm hơn so với bình thường.

*

Khi có những dấu hiệu khó thở, thở nhanh hoặc thở gấp, bạn nên đo nồng độ oxy trong máu


Dưới đây là một số lưu ý cần biết khi sử dụng máy đo nồng độ Oxy trong máu Sp
O2:

- Tuyệt đối không được cử động ngón tay kẹp vào thiết bị trong suốt quá trình đo. Tốt nhất bạn hãy giữ yên để có được kết quả chính xác.

- Người dùng đã từng uống thuốc cản quang không nên dùng máy đo chỉ số Sp
O2 bởi kết quả nhận được sẽ thiếu chuẩn xác.

- Người bị hạ huyết áp hoặc có nồng độ hemoglobin bất thường, hoặc người đang bị hạ huyết áp hay co thắt mạch máu nặng cũng nên hạn chế sử dụng máy đo nồng độ oxy.

- Tìm kiếm và lựa chọn địa chỉ uy tín để chọn mua máy đo nồng độ oxy chính hãng, có xuất xứ rõ ràng.

- Nên bảo quản máy đo nồng độ oxy tại khu vực cao ráo, thoáng mát không có nhiệt độ cao.

Hy vọng qua những thông tin từ blog kinh nghiệm trên, bạn đã biết cách sử dụng máy đo nồng độ oxy để đảm bảo các chỉ số hiển thị có độ chính xác cao. Trang bị cho mình một thiết bị Sp
O2 tại nhà rất cần thiết để sớm phát hiện các dấu hiệu bất thường liên quan đến nồng độ oxy trong máu hay nhịp tim. Từ đó có cách xử trí kịp thời, phòng tránh nhiều rủi ro nguy hiểm.

Khí oxy rất quan trọng đối với sự sống của chúng ta. Khi mình thở thì khí oxy ở trong không khí sẽ đi vào phổi, sau đó Hemoglobin (Hb) - một thành phần rất quan trọng của máu sẽ vận chuyển oxy từ phổi đến các nơi cần thiết trong cơ thể để cung cấp năng lượng và đảm bảo sự sống. Vậy nồng độ oxy bao nhiêu là bình thường để cơ thể chúng ta an toàn? Hãy cùng Thiết bị Y tế Việt Hà giải đáp câu hỏi này nhé!

I. Nồng độ oxy trong máu là gì?

Nồng độ oxy trong máu hay chỉ số SPO2 là chỉ số biểu hiện cho tỉ lệ Hemoglobin có oxy trên tổng lượng Hemoglobin trong máu. Hemoglobin là một protein ở trong các tế bào hồng cầu, quyết định màu đỏ của hồng cầu. Nếu tất cả Hemoglobin đều gắn với các phân tử oxy thì độ bão hòa oxy là 100%.

Chỉ số SPO2 được mọi người xem là một trong những dấu hiệu sinh tồn của cơ thể ngoài 4 dấu hiệu quen thuộc là mạch, nhiệt độ, huyết áp và nhịp thở. Khi bị thiếu oxy trong máu, các cơ quan của cơ thể như não, tim, gan... sẽ chịu những tác động tiêu cực nhanh chóng. Chính vì thế, chúng ta nên theo dõi chỉ số SPO2 thường xuyên để có thể can thiệp kịp thời, tránh gây ra những hậu quả đáng tiếc.

Nồng độ oxy trong máu bình thường sẽ được đo bằng máy đo dựa vào mạch đập sẽ thấp hơn khoảng 3% so với độ bão hòa oxy thực tế. Chỉ số SPO2 của các bạn có thể thay đổi thường xuyên cả ngày, đặc biệt khi bạn chuyển từ các hoạt động năng lượng thấp sang năng lượng cao. Tuy nhiên, nếu chỉ số SPO2 của các bạn vẫn nằm trong phạm vi ổn định thì không cần phải lo lắng.

*

II. Ảnh hưởng khi nồng độ oxy trong máu bất thường

- Huyết áp thấp:Chỉ số SPO2 phản ánh chính xác khi áp lực mạch máu giảm thấp đến 30mm
Hg. Khi có sự giảm sút nghiêm trọng ở tuần hoàn ngoại vi, trị số SPO2 đo ở ngón tay có thể sẽ không chính xác. Trong trường hợp đó, các bác sĩ có thể sử dụng đầu dò đo chỉ số SPO2 lên trán người bệnh vì nó đáp ứng nhanh hơn với sự thay đổi của SPO2.

- Thiếu máu:Điều này nghĩa là các phân tử Hemoglobin trong máu giảm thấp hơn bình thường. Khi không có tình trạng thiếu oxy trong máu, máy đo chỉ số SPO2 dựa vào mạch đập sẽ cho kết quả chính xác khi nồng độ của hemoglobin giảm xuống 2 - 3g/d
L.

- Khó thở, bị các bệnh lý về hô hấp:Những bệnh nhân có chỉ số SPO2 dưới 93% là thiếu oxy trong máu, cần phải thở oxy hoặc thở máy (nếu người bệnh không tự thở được). Đối với bệnh nhân làm trong môi trường bí khí, thiếu oxy như mỏ quặng, nhà máy,... khi đi ra môi trường thoáng hơn, oxy sẽ được bổ sung lúc thở, bác sĩ sẽ điều chỉnh lượng oxy cho bệnh nhân thở đến khi chỉ số SPO2 ở mức ổn định là 97 - 100%, lượng oxy sẽ được giữ cho tới khi người bệnh có thể thở ổn định trở lại.

*

III. Nồng độ oxy bao nhiêu là bình thường?

Hầu hết các Hemoglobin sẽ gắn với phân tử oxy khi đi qua phổi. Một người bình thường khỏe mạnh khi thở ở không khí sẽ có độ bão hòa oxy động mạch khoảng 95% - 100%.

Chỉ số oxy trong máu tốt là rất cần thiết cho cơ thể vì cung cấp đủ năng lượng cho cơ bắp hoạt động. Nếu chỉ số SPO2 giảm xuống dưới 95% thì đây là dấu hiệu cảnh báo nồng độ oxy trong máu kém. Có nhiều nghiên cứu chứng minh rằng trị số SPO2 từ 94% trở lên là chỉ số bình thường, đảm bảo an toàn sức khỏe.

Thang đo nồng độ oxy trong máu bình thường tiêu chuẩn:- Khoảng 97% - 99%: nồng độ oxy trong máu tốt- Khoảng 94% - 96%: nồng độ oxy trong máu trung bình – cần cho bệnh nhân thở thêm oxy- Khoảng 90% - 93%: nồng độ oxy trong máu thấp – nên có y tá hoặc bác sĩ theo dõi hoặc đưa bệnh nhân đến bệnh viện gần nhất- Dưới 92% không thở oxy hoặc dưới 95% có thở oxy: đây là các dấu hiệu suy hô hấp rất nặng, cần đưa vào bệnh viện để điều trị- Thấp hơn 90% thì phải cấp cứu lâm sàng- Chỉ số SPO2 ở trẻ sơ sinh cũng giống như người lớn là khoảng trên 94%. Nếu giảm xuống dưới mức 90% thì rất nguy hiểm, cần thông báo cho y bác sĩ để được hỗ trợ và chữa trị kịp thời.

*

IV. Đối tượng nên thường xuyên theo dõi nồng độ oxy trong máu

Những đối tượng cần phải biết nồng độ oxy bao nhiêu là bình thường là:- Những người bệnh vừa thực hiện phẫu thuật- Trẻ sơ sinh bị sinh non- Người bị suy tim, suy hô hấp, bị bệnh về phổi- Người bị hen phế quản, rối loạn nhịp tim, trụy mạch, sốc, tụt huyết áp- Bệnh nhân cần phải hồi sức như đột quỵ não, nhược cơ, chấn thương kèm theo liệt cơ hô hấp…- Người đang bị nhiễm trùng vi rút như viêm phổi hoặc Covid-19- Các đối tượng trên nên theo dõi kĩ chỉ số SPO2 hàng ngày vì họ có thể có mức nồng độ oxy trong máu thấp hơn so với người khỏe mạnh. Điều này giúp giám sát và có thể phát hiện các vấn đề bệnh lý nguy hiểm.

*

V. Các cách phòng tránh nguy cơ khi giảm chỉ số SPO2

Theo các chuyên gia khuyến cáo, để phòng tránh các nguy cơ giảm chỉ số Sp
O2 thì bệnh nhân cần lưu ý đến các vấn đề sau:- Kiểm soát tốt và điều trị các bệnh nền mắc phải, đặc biệt là các bệnh lý về hô hấp như hen phế quản, phổi mạn tính,... Bởi đây là những nguyên nhân ảnh hưởng đến nồng độ oxy trong máu, khiến chỉ số SPO2 giảm.- Có chế độ ăn uống khoa học và lành mạnh, thanh đạm- Tập thể dục hàng ngày, rèn luyện sức khỏe- Hạn chế đến nơi đông người hay không gian kín, bí khí, không có nhiều oxy để thở

*

→ Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm bài viết: Nhận biết dấu hiệu giảm nồng độ oxy trong máu và cách xử trí kịp thời

Qua bài viết trên, Việt Hà hi vọng các bạn đã nắm rõ tầm quan trọng, lượng nồng độ oxy trong máu bao nhiêu là bình thường, các đối tượng cần chú ý đến chỉ số SPO2 và các cách phòng tránh nguy cơ khi chỉ số này giảm, để thường xuyên theo dõi và có thể xử lý nhanh chóng khi các vấn đề không hay xảy ra. Nếu còn thắc mắc vấn đề gì hoặc có nhu cầu mua máy đo nồng độ oxy trong máu chính hãngthì hãy liên hệ để Thiết bị ytế Việt Hà giúp bạn giải đáp nhé!